Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
line drawing


noun
a drawing of the outlines of forms or objects
Syn:
delineation, depiction, limning
Derivationally related forms:
delineate (for: delineation)
Hypernyms:
drawing
Hyponyms:
animalization


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.